諸島 (しょとう) — đảo, archipelago, nhiều đảo

しょとう đảo
Tần suất #7529 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

shotou

Pitch しょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đảo
  • archipelago
  • nhiều đảo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.