処刑 (しょけい) — execution, punishment, nơi hình

しょけい execution
Tần suất #7341 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shokei

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • execution
  • punishment
  • nơi hình

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.