処女 (しょじょ) — virgin, maiden, nơi nữ

しょじょ virgin
Tần suất #7823 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

shojo

Pitch しょじょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • virgin
  • maiden
  • nơi nữ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.