処遇 (しょぐう) — điều trị, dealing with, nơi ngộ

しょぐう điều trị
Tần suất #6941 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shoguu

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • điều trị
  • dealing with
  • nơi ngộ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.