鎮める (しずめる) — to calm, to quell
鎮める
to calm
3 ký tự
ichidan verb · transitive
Từ loại (JMdict: v1, vt)
shizumeru
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しずめる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Nghĩa
- to calm
- to quell