神道 (しんとう) — Shinto, the Way of the Gods, thần cách

しんとう Shinto
Tần suất #7186 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

shintou

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Shinto
  • the Way of the Gods
  • thần cách

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.