真珠 (しんじゅ) — pearl, chân châu

しんじゅ pearl
Tần suất #10100 2 ký tự 漢語 kango noun

shinju

Pitch じゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • pearl
  • chân châu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.