品切れ (しなぎれ) — out of stock, sold out

しな out of stock
Tần suất #9750 Lớp 3 3 ký tự 和語 wago no-adjective

shinagire

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • out of stock
  • sold out

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.