(しん) — core, wick

しん core
Tần suất #6128 1 ký tự noun

shin

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • core
  • wick

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.