司教 (しきょう) — bishop, tư giáo

きょう bishop
Tần suất #9385 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

shikyou

Pitch きょ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bishop
  • tư giáo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.