仕上げ (しあげ) — finishing, finishing touches

finishing
Tần suất #5522 Lớp 3 3 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun

shiage

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • finishing
  • finishing touches

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.