世俗 (せぞく) — worldly, secular, đời tục

ぞく worldly
Tần suất #9300 2 ký tự 漢語 kango noun

sezoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • worldly
  • secular
  • đời tục

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.