窃盗 (せっとう) — theft, larceny, thiết đạo

せっとう theft
Tần suất #8349 2 ký tự 混合 mixed no-adjective · transitive · suru verb

settou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • theft
  • larceny
  • thiết đạo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.