切断 (せつだん) — cutting, severing, cắt đoạn

せつだん cutting
Tần suất #6288 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

setsudan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cutting
  • severing
  • cắt đoạn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.