背筋 (せすじ) — spine, backbone

すじ spine
Tần suất #7905 Lớp 6 2 ký tự 和語 wago noun

sesuji

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • spine
  • backbone

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.