戦時 (せんじ) — wartime, chiến thời

せん wartime
Tần suất #5677 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

senji

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • wartime
  • chiến thời

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.