仙 (せん) — hermit, wizard
仙
hermit
Tần suất #9915
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
1 ký tự
noun
Từ loại (JMdict: n)
sen
Nghĩa
- hermit
- wizard