説教 (せっきょう) — sermon, preaching, thuyết giáo

せっきょう sermon
Tần suất #5324 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive/intransitive · suru verb

sekkyou

Pitch きょ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sermon
  • preaching
  • thuyết giáo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.