晴天 (せいてん) — clear sky, ổn thời tiết, tình thiên

せいてん clear sky
Tần suất #9108 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

seiten

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • clear sky
  • ổn thời tiết
  • tình thiên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.