政界 (せいかい) — political world, chính trị, chính giới

せいかい political world
Tần suất #7371 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

seikai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • political world
  • chính trị
  • chính giới

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.