接着 (せっちゃく) — adhesion, bonding, tiếp trước

せっちゃく adhesion
Tần suất #7612 Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive/intransitive · suru verb

secchaku

Pitch ちゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • adhesion
  • bonding
  • tiếp trước

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.