背
back
Tần suất #3094
Frequency rank among common Japanese words. Lower number = more common.
Lớp 6
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
1 characters
se
Meanings
- back
- height
- stature