冊子 (さっし) — booklet, pamphlet, sách tử

さっ booklet
Tần suất #7404 Lớp 6 2 ký tự 混合 mixed noun

sasshi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • booklet
  • pamphlet
  • sách tử

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.