(さら) — furthermore, again

さら furthermore
Tần suất #5010 1 ký tự na-adjective

sara

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • furthermore
  • again

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.