山岳 (さんがく) — núi, mountaineering, sơn núi

さんがく núi
Tần suất #7885 2 ký tự 漢語 kango noun

sangaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • núi
  • mountaineering
  • sơn núi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.