山中 (さんちゅう) — in the mountains, mountain interior, sơn trung

さんちゅう in the mountains
Tần suất #6653 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun

sanchuu

Pitch ちゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • in the mountains
  • mountain interior
  • sơn trung

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.