坂道 (さかみち) — slope, hill road, phản cách

さかみち slope
Tần suất #9386 Lớp 3 2 ký tự 和語 wago noun

sakamichi

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • slope
  • hill road
  • phản cách

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.