斉藤 (さいとう) — Saito, tề đằng
斉藤
Saito
Tần suất #5674
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán).
saitou
Nghĩa
- Saito
- tề đằng