裁定 (さいてい) — ruling, arbitration, tài định

さいてい ruling
Tần suất #8279 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

saitei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ruling
  • arbitration
  • tài định

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.