定め (さだめ) — quy tắc, quy định

さだ quy tắc
Tần suất #9462 Lớp 3 2 ký tự noun

sadame

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quy tắc
  • quy định

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.