療養 (りょうよう) — recuperation, convalescence, liệu dưỡng

りょうよう recuperation
Tần suất #5610 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

ryouyou

Pitch りょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • recuperation
  • convalescence
  • liệu dưỡng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.