(りょう) — completion, understanding

りょう completion
Tần suất #5152 1 ký tự noun

ryou

Pitch りょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • completion
  • understanding

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.