(りょう) — fishing, catch

りょう fishing
Tần suất #10049 Lớp 4 1 ký tự noun

ryou

Pitch りょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • fishing
  • catch

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.