累積 (るいせき) — accumulation, cumulative, lũy tích

るいせき accumulation
Tần suất #7489 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

ruiseki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • accumulation
  • cumulative
  • lũy tích

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.