輪郭 (りんかく) — outline, contour, luân quách

りんかく outline
Tần suất #9171 2 ký tự 漢語 kango noun

rinkaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • outline
  • contour
  • luân quách

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.