利権 (りけん) — concession, vested interests, lợi quyền

けん concession
Tần suất #6601 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

riken

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • concession
  • vested interests
  • lợi quyền

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.