錬金術 (れんきんじゅつ) — alchemy, tàu kim thuật

れんきんじゅつ alchemy
Tần suất #9964 3 ký tự 漢語 kango noun

renkinjutsu

Pitch じゅ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • alchemy
  • tàu kim thuật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.