霊的 (れいてき) — spiritual, supernatural, hồn đích

れいてき spiritual
Tần suất #8310 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

reiteki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • spiritual
  • supernatural
  • hồn đích

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.