楽観 (らっかん) — optimism, lạc quan

らっかん optimism
Tần suất #5805 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive · suru verb

rakkan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • optimism
  • lạc quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.