お膳 (おぜん) — tray, dining tray

ぜん tray
2 ký tự noun

ozen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tray
  • dining tray

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.