親指 (おやゆび) — thumb, big toe, thân chỉ

おやゆび thumb
Tần suất #5733 Lớp 3 2 ký tự 和語 wago noun

oyayubi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thumb
  • big toe
  • thân chỉ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.