旺盛 (おうせい) — vigorous, thriving, vượng thịnh

おうせい vigorous
Tần suất #8317 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

ousei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vigorous
  • thriving
  • vượng thịnh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.