お天気 (おてんき) — thời tiết, ổn thời tiết

てん thời tiết
Tần suất #5398 Lớp 1 3 ký tự 漢語 kango noun

otenki

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thời tiết
  • ổn thời tiết

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.