各々 (おのおの) — each, respectively

おの each
Tần suất #5978 Lớp 4 2 ký tự noun

onoono

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • each
  • respectively

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.