怨念 (おんねん) — grudge, malice

おんねん grudge
2 ký tự 漢語 kango noun

onnen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • grudge
  • malice

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.