赴く (おもむく) — to go to, to proceed to

おもむ to go to
Tần suất #7663 2 ký tự godan verb (-ku) · intransitive

omomuku

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to go to
  • to proceed to

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.