想い出 (おもいで) — ký ức, recollection

おも ký ức
Tần suất #8765 Lớp 3 3 ký tự 和語 wago noun

omoide

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ký ức
  • recollection

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.