お子様 (おこさま) — trẻ con, trẻ một

さま trẻ con
Tần suất #6615 Lớp 3 3 ký tự 和語 wago noun

okosama

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trẻ con
  • trẻ một

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.