お返し (おかえし) — return gift, reciprocation

かえ return gift
Tần suất #8138 Lớp 3 3 ký tự noun · transitive · suru verb

okaeshi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • return gift
  • reciprocation

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.