覚え (おぼえ) — ký ức, recollection

おぼ ký ức
Tần suất #6283 Lớp 4 2 ký tự noun

oboe

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ký ức
  • recollection

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.